menu_book
見出し語検索結果 "thay thế" (1件)
日本語
動入れ替える
Tôi thay thế vali cũ bằng cái mới.
私は古いスーツケースを新しいのと入れ替える。
swap_horiz
類語検索結果 "thay thế" (1件)
người thay thế
日本語
名代理人
Anh ấy là người thay thế tạm thời.
彼は一時的な代理人だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "thay thế" (3件)
Tôi thay thế vali cũ bằng cái mới.
私は古いスーツケースを新しいのと入れ替える。
Anh ấy là người thay thế tạm thời.
彼は一時的な代理人だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)