ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thay thế" (1件)
thay thế

日本語
動入れ替える
Tôi thay thế vali cũ bằng cái mới.
私は古いスーツケースを新しいのと入れ替える。
類語検索結果 "thay thế" (1件)
người thay thế
日本語
名代理人
Anh ấy là người thay thế tạm thời.
彼は一時的な代理人だ。
フレーズ検索結果 "thay thế" (3件)
cảm thấy thế nào?
どう感じた?
Tôi thay thế vali cũ bằng cái mới.
私は古いスーツケースを新しいのと入れ替える。
Anh ấy là người thay thế tạm thời.
彼は一時的な代理人だ。
